Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đợt



noun
wave

[đợt]
fit; turn; spell; course; stage; series; wave
Đợt rét
A spell of cold weather; A cold spell
Một đợt gắng sức
A fit of energy
Một đợt điều trị bằng tia X A
course of X-ray treatment
Một đợt phát hành tem
A series of stamps
Một đợt phim Pháp
A season of French films
Đêm qua địch tấn công nhiều đợt
There were several waves of enemy attack last night



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.