Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ambush




ambush
['æmbu∫]
danh từ
cuộc phục kích, cuộc mai phục
quân phục kích, quân mai phục
nơi phục kích, nơi mai phục
sự nằm rình, sự nằm chờ
to fall into an ambush
rơi vào một trận địa phục kích, rơi vào một ổ phục kích
to lay (make) an ambush
bố trí một cuộc phục kích
to lie (hide) in ambush for
phục kích, mai phục, nằm phục kích
động từ
phục kích, chận đánh, mai phục, bố trí quân phục kích
nằm rình, nằm chờ


/'æmbuʃ/

danh từ
cuộc phục kích, cuộc mai phục
quân phục kích, quân mai phục
nơi phục kích, nơi mai phục
sự nằm rình, sự nằm chờ
to fall into an ambush rơi vào một trận địa phục kích
to lay (make) an ambush bố trí một cuộc phục kích
to lie (hide) in ambush for phục kích, mai phục, nằm phục kích

động từ
phục kích, chận đánh, mai phục, bố trí quân phục kích
nằm rình, nằm chờ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ambush"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.