Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
barracuda





barracuda
[,bærə'ku:də]
danh từ
(động vật học) cá nhồng


/,bærə'ku:də/

danh từ
(động vật học) cá nhồng

Related search result for "barracuda"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.