Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
carpet-sweeper




carpet-sweeper
['kɑ:pit,swi:pə]
danh từ
chổi quét thảm
máy hút bụi (ở thảm)


/'kɑ:pit,swi:pə/

danh từ
chổi quét thảm
máy hút bụi (ở thảm)

Related search result for "carpet-sweeper"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.