Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coacher


/'koutʃə/

danh từ

thầy dạy tư, người kèm (luyện thi...)

(thể dục,thể thao) huấn luyện viên

người đánh xe ngựa


Related search result for "coacher"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.