Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dane




dane
[dein]
danh từ
người Đan-mạch
chó Đan-mạch (một giống chó lông ngắn, rất khoẻ)


/dein/

danh từ
người Đan-mạch
chó Đan-mạch (một giống chó lông ngắn, rất khoẻ) ((cũng) Great)

Related search result for "dane"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.