Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disseverance




disseverance
[di'sevərəns]
danh từ
sự chia cắt, sự phân chia


/dis'sevərəns/

danh từ
sự chia cắt, sự phân chia


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.