Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fall-out




fall-out
['fɔ:l'aut]
danh từ
phóng xạ nguyên tử
bụi phóng xạ

[fall-out]
saying && slang
harmful effects, continuing effects
We still feel the fall-out from his negative speech on abortion.


/'fɔ:i'aut/

danh từ
phóng xạ nguyên tử
bụi phóng xạ

Related search result for "fall-out"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.