Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
falter




falter
['fɔ:ltə]
nội động từ
dao động, nản chí, chùn bước, nao núng
nói ấp úng, nói ngập ngừng
to falter out
ấp úng nói ra, ấp úng thốt ra
đi loạng choạng
vấp ngã
ngoại động từ
ấp úng nói ra, ngập ngừng nói ra


/'fɔ:ltə/

nội động từ
dao động, nản chí, chùn bước, nao núng
nói ấp úng, nói ngập ngừng
to falter out ấp úng nói ra, ấp úng thốt ra
đi loạng choạng
vấp ngã

ngoại động từ
ấp úng nói ra, ngập ngừng nói ra

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "falter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.