Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gramme




gramme
[græm]
danh từ
gam
fifty grammes of coffee
năm mươi gam cà phê


/græm/

danh từ
gam

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    gram gm g
Related search result for "gramme"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.