Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grocer




grocer
['grousə]
danh từ
người bán tạp phẩm (gia vị, chè, đường, cà phê, đồ hộp...)
grocer's itch
bệnh eczêma


/'grousə/

danh từ
người bán tạp phẩm (gia vị, chè, đường, cà phê, đồ hộp...) !grocer's itch
bệnh eczêma

Related search result for "grocer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.