Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
groggery




groggery
['grɔgəri]
Cách viết khác:
grog-shop
['grɔg∫ɔp]
như grog-shop


/'grɔgʃɔp/ (groggery) /'grɔgəri/

danh từ
quán bán grôc
quán rượu

Related search result for "groggery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.