Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hỉnh



verb
to turn up;
mũi cô ta hỉnh lên Her nose turns up

[hỉnh]
động từ
to turn up;
mũi cô ta hỉnh lên
Her nose turns up



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.