Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hesitation




hesitation
[,hezi'tei∫n]
danh từ
(như) hesitance
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự nói ngắc ngứ, sự nói ấp úng


/,hezi'teiʃn/

danh từ
(như) hesitance
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự nói ngắc ngứ, sự nói ấp úng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hesitation"
  • Words contain "hesitation" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    do dự ngần ngại

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.