Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
indweller




indweller
['in,dwelə]
danh từ
người ở (nơi nào...)
nguyên lý trong, động lực trong


/'in,dwelə/

danh từ
người ở (nơi nào...)
nguyên lý trong, động lực trong)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.