Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngả nghiêng



verb
to waver

[ngả nghiêng]
động từ.
move from side to side
have an indecent attitude
hesitate, waver
hay ngả nghiêng dao động
blow hot and cold



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.