Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
numina




numina
['nju:minə]
Xem numen


/'nju:mən/

danh từ, số nhiều numina /'nju:minə/
thần, ma (thần thoại La mã)

Related search result for "numina"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.