Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
penwiper




penwiper
[,pen'waipə]
danh từ
giẻ lau bút


/'pen,waipə/

danh từ
giẻ lau bút


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.