Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
persevere




persevere
[,pə:si'viə(r)]
nội động từ
(+ in, at, with) kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền chí
to persevere in doing something
kiên trì trong một việc gì
to persevere with one's work
kiên trì trong công việc


/,pə:si'viə/

nội động từ
( in, with) kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền chí
to persevere in doing something kiên trì trong một việc gì
to persevere with one's work kiên trì trong công việc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "persevere"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.