Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pivotal




pivotal
['pivətl]
tính từ
(thuộc) nòng cốt; (nghĩa bóng) then chốt, mấu chốt, chủ chốt
a pivotal decision
một quyết định then chốt



(thuộc) lõi; trung tâm

/'pivətl/

tính từ
(thuộc) trụ, (thuộc) ngõng, (thuộc) chốt; làm trụ, làm ngõng, làm chốt
(nghĩa bóng) then chốt, mấu chốt, chủ chốt

Related search result for "pivotal"
  • Words pronounced/spelled similarly to "pivotal"
    petal pivotal

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.