Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scirroco




scirroco
[si'rɔkou]
Cách viết khác:
sirocco
[si'rɔkou]
như sirocco


/si'rɔkou/ (scirroco) /si'rɔkouz/

danh từ, số nhiều siroccos
gió xirôcô (thổi từ sa mạc Xa-ha-ra)
gió ấm mang mưa (về mùa đông)

Related search result for "scirroco"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.