Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sever


/'sevə/

động từ

chia rẽ, tách ra

    sea sever England from France biển ngăn cách nước Anh và nước Pháp

    to sever friends chia rẽ bạn bè

cắt đứt

    to sever relations with a country cắt đứt quan hệ với một nước


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sever"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.