Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shellack




shellack

[shellack]
saying && slang
defeat in a game, win by many points
The Bears were shellacked by the Pirates. The score was 19-2.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.