Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
skipper


/'skipə/

danh từ

người nhảy dây

người đọc sách hay bỏ quãng

(động vật học) bướm nâu

(động vật học) cá thu đao

thuyền trưởng

(hàng không) hoa tiêu trưởng

(thể dục,thể thao) đội trưởng, thủ quân


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "skipper"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.