Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stepped




stepped
[stept]
tính từ
có bậc


/stept/

tính từ
có bậc

Related search result for "stepped"
  • Words pronounced/spelled similarly to "stepped"
    stepped stupid

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.