Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
street-sweeper




street-sweeper
['stri:t'swi:pə]
danh từ
công nhân quét đường (như) street orderly
máy quét đường


/'stri:t,swi:pə/

danh từ
(như) street_orderly
máy quét đường

Related search result for "street-sweeper"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.