Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
superabundance




superabundance
[,su:pərə'bʌndəns]
danh từ
sự thừa thãi, sự rất mực dư thừa, sự dồi dào


/,sju:pərə'bʌndəns/

danh từ
sự rất mực thừa thãi, sự rất mực dư thừa, sự rất mực dồi dào

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.