Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sweeper




sweeper
['swi:pə]
danh từ
người quét; máy quét
người ở (ở Ấn độ)


/'swi:pə/

danh từ
người quét; máy quét
người ở (ở Ân độ)

Related search result for "sweeper"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.