Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
swiper


/'swaipə/

danh từ

kẻ ăn cắp; kẻ cướp giật


Related search result for "swiper"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.