Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unbarricade




unbarricade
[,ʌnbæri'keid]
ngoại động từ
phá bỏ chướng ngại vật


/'ʌnbæri'keid/

ngoại động từ
phá bỏ vật chướng ngại


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.