Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wafer





wafer
['weifə]
danh từ
bánh xốp (bánh quy ngọt, giòn và rất mỏng)
an ice-cream wafer
một chiếc bánh kem xốp
dấu xi (niêm phong bì); vòng giấy niêm (để niêm các văn kiện (pháp lý))
(tôn giáo) bánh thánh
tính từ
rất mỏng, mỏng tang (wafer-thin)
ngoại động từ
gắn xi (vào chai, thư...)
niêm, niêm phong (bằng dấu xi, bằng vòng giấy)


/'weifə/

danh từ
bánh quế
dấu xi (niêm phong bì); vòng giấy niêm (để niêm các văn kiện pháp lý)
(tôn giáo) bánh thánh !as thin as a wafer
mỏng manh

ngoại động từ
gắn xi (vào chai, thư...)
niêm, niêm phong (bằng dấu xi, bằng vòng giấy)

Related search result for "wafer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.