Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wavering




wavering
['weivəriη]
tính từ
lập loè, lung linh, chập chờn (ngọn lửa, ánh sáng)
dao động, nao núng, không vững; núng thế
(nghĩa bóng) ngập ngừng, do dự, lưỡng lự


/'weivəriɳ/

tính từ
rung rinh, chập chờn (ngọn lửa); rung rung (giọng nói)
(quân sự) nao núng, núng thế
(nghĩa bóng) lung lay, do dự, lưỡng lự; dao động

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "wavering"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.