Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
actuating


adjective
causing motion or action or change
Syn:
activating
Similar to:
causative


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.