Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Anseriformes


noun
ducks;
geese;
swans;
screamers
Syn:
order Anseriformes
Hypernyms:
animal order
Member Holonyms:
Aves, class Aves
Member Meronyms:
anseriform bird, Anatidae, family Anatidae, Anseres, suborder Anseres,
Anhimidae, family Anhimidae


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.