Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
aqueduct



noun
a conduit that resembles a bridge but carries water over a valley
Hypernyms:
conduit
Part Meronyms:
arch


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.