Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bình nghị



verb
To assess through discussion
bình nghị diện tích và sản lượng to assess through discussion areas and output
bình nghị công lao và thành tích to assess through discussion services and achievements
dân chủ bình nghị to assess through democratic discussion

[bình nghị]
động từ
to assess through discussion; discuss; talk; over; debate
bình nghị diện tích và sản lượng
to assess through discussion areas and output
bình nghị công lao và thành tích
to assess through discussion services and achievements
dân chủ bình nghị
to assess through democratic discussion



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.