Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bộ tư lệnh


[bộ tư lệnh]
High Command
Bộ tư lệnh biên phòng
High Command of Border Guard; Border Guard High Command
Bộ tư lệnh hải quân
High Command of Navy; Navy High Command



Command


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.