Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bay tree


noun
small Mediterranean evergreen tree with small blackish berries and glossy aromatic leaves used for flavoring in cooking;
also used by ancient Greeks to crown victors
Syn:
true laurel, bay, bay laurel, Laurus nobilis
Hypernyms:
laurel
Member Holonyms:
Laurus, genus Laurus
Part Meronyms:
bay leaf


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.