Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
booze


/bu:z/ (bouse)

/bu:z/

danh từ

sự say sưa; bữa rượu tuý luý

    to be on the booze uống say tuý luý

rượu

nội động từ

uống say tuý luý


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "booze"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.