Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
brush down


verb
reprimand
- She told the misbehaving student off
Syn:
tell off
Hypernyms:
call on the carpet, take to task, rebuke, rag, trounce,
reproof, lecture, reprimand, jaw, dress down, call down,
scold, chide, berate, bawl out, remonstrate, chew out,
chew up, have words, lambaste, lambast
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.