Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cái giá phải trả


[cái giá phải trả]
price
Đó là cái giá phải trả cho sự thành danh / thành đạt của bạn
That's the price you have to pay for your fame/success; That's the penalty for your fame/success



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.