Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cc




(viết tắt)
centimet khối, phân khối (cubic centimetre)
bản sao (carbon copy)



cc
[,si: 'si:]
viết tắt
centimet khối, phân khối (cubic centimetre)
bản sao (carbon copy)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cc"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.