Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
calm down




calm+down

[calm down]
saying && slang
not be so upset, settle down
Please calm down, Mr. Tse. Your daughter is safe.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.