Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cannoneer


noun
a serviceman in the artillery
Syn:
artilleryman, gunner, machine gunner
Derivationally related forms:
gun (for: gunner), cannon
Hypernyms:
serviceman, military man, man, military personnel

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.