Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cattle guard


noun
a bridge over a ditch consisting of parallel metal bars that allow pedestrians and vehicles to pass, but not cattle
Syn:
cattle grid
Hypernyms:
bridge, span


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.