Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chân phương



adj
Plain
chữ viết chân phương của anh ta rất dễ đọc his plain handwriting is easy to read
con người chân phương a plain person

[chân phương]
tính từ
(of written characters) plain, regular
chữ viết chân phương của anh ta rất dễ đọc
his plain handwriting is easy to read
right, true, exact, precise; honest
một người chân phương
punctual man



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.