Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chứng thực


[chứng thực]
to certify as true; to confirm
Chứng thực lời khai
To certify a statement as true
Thực tiễn đã chứng thực điều đó
Facts have confirmed that; facts have substantiated it



To certify as true
chứng thực lời khai to certify a statement as true
To confirm as true, to substantiate
thực tiễn đã chứng thực điều đó facts have confirmed that, facts have substantiated it


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.