Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
coaxer


noun
someone who tries to persuade by blandishment and coaxing
Syn:
wheedler
Derivationally related forms:
coax, wheedle (for: wheedler)
Hypernyms:
persuader, inducer

Related search result for "coaxer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.