Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
conglomérer


[conglomérer]
ngoại động từ
kết (thành) khối, kết tảng
Roches conglomérées
đá kết thành khối
phản nghĩa Désagréger, disséminer, éparpiller, pulvériser



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.