Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
copper nose


noun
enlargement of the nose with dilation of follicles and redness and prominent vascularity of the skin;
often associated with excessive consumption of alcohol
Syn:
rhinophyma, hypertrophic rosacea, toper's nose, brandy nose, rum nose,
rum-blossom, potato nose, hammer nose
Hypernyms:
rhinopathy


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.